Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大灶 (dàzào)

dàzào

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đại táo

Nghĩa

  1. bếp to; bếp lớn
  2. đại táo (chế độ ăn tập thể có tiêu chuẩn thấp nhất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ