大灶大灶 (dàzào)dàzàoTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtđại táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bếp to; bếp lớn2đại táo (chế độ ăn tập thể có tiêu chuẩn thấp nhất)