Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大牢 (dàláo)

dàláo

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thái lao

Nghĩa

  1. đại lao; nhà tù

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大牢