牢 (láo)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- lao | lạo | lâu
Nghĩa
- chuồng
- vật hy sinh; vật tế thần
- nhà tù; tù; ngục; nhà giam; nhà lao
- bền vững; chắc; vững; kỹ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.