Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牢 (láo)

láo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
lao | lạo | lâu

Nghĩa

  1. chuồng
  2. vật hy sinh; vật tế thần
  3. nhà tù; tù; ngục; nhà giam; nhà lao
  4. bền vững; chắc; vững; kỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 牢