Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
祸
大祸 (dàhuò)
dàhuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại hoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiên tai
2
thảm họa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
祸
huò
hoạ; tai hoạ; tai nạn; vạ; tai vạ; tổn hại; tổn thất; gây hại; hại
Từ có chứa 大祸
大祸临头
dàhuòlíntóu
đại hoạ lâm đầu
tai hoạ sắp xảy ra