祸祸 (huò)huòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệthoạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoạ; tai hoạ; tai nạn; vạ; tai vạ2tổn hại; tổn thất; gây hại; hại