Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大道具 (dàdàojù)

dàdàojù

Hán Việt
đại đạo cụ

Nghĩa

  1. (rạp hát) đặt giá đỡ (bàn, ghế, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ