Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天柱 (tiānzhù)

tiānzhù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên trụ

Nghĩa

  1. Quận Tianzhu ở Qiandongnan Miao và quận tự trị Đông 黔东南州, Quý Châu
  2. cột chống đỡ trời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 天柱