Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天桥立 (tiānqiáolì)

tiānqiáolì

Hán Việt
thiên kiều lập

Nghĩa

  1. Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都 府 trên Biển Nhật Bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ