Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
天
气
预
报
天气预报 (tiānqìyùbào)
tiānqìyùbào
Hán Việt
thiên khí dự báo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dự báo thời tiết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
气
qì
khí; hơi; không khí
预
yù
trước; sẵn; tham dự; tham gia; dự vào
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại