Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天池 (tiānchí)

tiānchí

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
thiên trì

Nghĩa

  1. "hồ thiên đường", hồ nằm trên núi
  2. Hồ Tianchi ở Tân Cương
  3. được sử dụng làm tên của nhiều hồ, chẳng hạn như 长白山天池
  4. thiên trì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 天池