Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天蓝 (tiānlán)

tiānlán

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiên lam

Nghĩa

  1. màu xanh da trời; màu xanh biển; thanh thiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 天蓝