Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太空舱 (tàikōngcāng)

tàikōngcāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái không thương

Nghĩa

  1. buồng phóng (cabin)
  2. viên nang không gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ