Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太阳系 (tàiyángxì)

tàiyángxì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thái dương hệ

Nghĩa

  1. hệ mặt trời; thái dương hệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ