Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失业 (shīyè)

shīyè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thất nghiệp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thất nghiệp; không có việc làm
  2. Thất Nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 失业