失业失业 (shīyè)shīyèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việtthất nghiệpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thất nghiệp; không có việc làm2Thất Nghiệp