Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失去 (shīqù)

shīqù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thất khứ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mất; mất đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 失去