Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失眠 (shīmián)

shīmián

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thất miên

Nghĩa

  1. mất ngủ; thất miên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ