Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
头
半
天
头半天 (tóubàntiān)
tóubàntiān
Hán Việt
đầu bán thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nửa đầu ngày
2
buổi sáng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
Từ có chứa 头半天
头半天儿
tóubàntiān'er
đầu bán thiên nhi
biến thể erhua của 头半天