Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

头号 (tóuhào)

tóuhào

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ
Hán Việt
đầu hiệu

Nghĩa

  1. số một; số lớn nhất
  2. tốt nhất; hạng nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 头号