头脑发胀头脑发胀 (tóunǎofāzhàng)tóunǎofāzhàngHán Việtđầu não phát trướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiêu ngạo2(nghĩa bóng) sưng húp3sưng đầu (tình trạng thể chất)