Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

头脑发胀 (tóunǎofāzhàng)

tóunǎofāzhàng

Hán Việt
đầu não phát trướng

Nghĩa

  1. kiêu ngạo
  2. (nghĩa bóng) sưng húp
  3. sưng đầu (tình trạng thể chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ