Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胀 (zhàng)

zhàng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
trướng

Nghĩa

  1. nở ra; căng ra; trương
  2. đầy; trướng; sình (trong thân thể bị dồn nén, gây cảm giác khó chịu); trướng lên; trương
  3. xị
  4. trương lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 胀