Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
头
脑
风
暴
头脑风暴 (tóunǎofēngbào)
tóunǎofēngbào
Hán Việt
đầu não phong bạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Động não
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
暴
bào
dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột); hung bạo; tàn khốc