Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夹层 (jiācéng)

jiācéng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
giáp tằng

Nghĩa

  1. tường kép; vật ghép; hai lớp; kép
  2. sàn lửng, gác lửng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ