Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夹带 (jiádài)

jiádài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giáp đới

Nghĩa

  1. bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo
  2. bài vở đưa trộm vào phòng thi; đưa tài liệu vào phòng thi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ