Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奇怪 (qíguài)

qíguài

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kỳ quái

Nghĩa

  1. kỳ quái; kỳ lạ; quái lạ; lạ lùng; quái gở
  2. ngoài dự tính; khó hiểu
  3. quái; lạ
  4. dị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奇怪