奇 (qí)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- kì | kỳ | cơ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường
- ngoài dự đoán; ngoài dự tính
- ngạc nhiên; kinh ngạc
- họ Kỳ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.