Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奇
诡
奇诡 (qíguǐ)
qíguǐ
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
kì quỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hấp dẫn
2
người kỳ lạ
3
lạ lùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奇
qí
hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường; ngoài dự đoán; ngoài dự tính
诡
guǐ
gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt; lừa dối; lừa gạt; xảo trá; giảo quyệt; gian; quỷ; gian trá; kỳ dị; dị; kỳ lạ; kỳ quái