奉为圭臬奉为圭臬 (fèngwéiguīniè)fèngwéiguīnièTừ loạiĐộng từHán Việtphụng vi khuê nghiệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu chuẩn; chuẩn mực (lấy một số ý kiến, sự vật làm chuẩn tắc.)