Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奋进 (fènjìn)

fènjìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phấn tiến

Nghĩa

  1. hăm hở tiến lên; hăm hở tiến bước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奋进