进进 (jìn)jìnCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán Việttiến | tấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiến2vào; vô3thu nhập; thu; nhập4trình lên