Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奔忙 (bēnmáng)

bēnmáng

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bôn mang

Nghĩa

  1. ngược xuôi bôn tẩu; trôi nổi vất vả; vất vả bôn ba

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ