Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奔 (bēn)

bēn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
bôn

Nghĩa

  1. chạy; bôn tẩu; chạy nhanh
  2. cấp tốc; cực nhanh
  3. chạy gấp; chạy gấp rút
  4. chạy trốn; chạy khỏi; trốn chạy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 奔