Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奔腾 (bēnténg)

bēnténg

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bôn đằng

Nghĩa

  1. lao nhanh; phi nhanh; lao
  2. cuồn cuộn
  3. phi nước đại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奔腾