Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

套筒扳手 (tàotǒngbānshǒu)

tàotǒngbānshǒu

Hán Việt
sáo đồng ban thủ

Nghĩa

  1. cờ lê ổ cắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ