扳扳 (bān)bānTừ loạiĐộng từHán Việtban | bản | phanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vặn; quay; lái; bóp; uốn; bẻ (làm cho một vật cố định chuyển hướng hoặc chuyển động); vít