Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
套
装
套装 (tàozhuāng)
tàozhuāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáo trang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ đồ; bộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
套
tào
bao ngoài; vật bọc ngoài; chụp vào; trùm vào; mặc vào
装
zhuāng
trang điểm; hoá trang; giả trang; cải trang; làm ra vẻ