Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女儿墙 (nǚ'érqiáng)

nǚ'érqiáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ nhi tường

Nghĩa

  1. tường lan can crenelated

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ