Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女儿红 (nǚ'érhóng)

nǚ'érhóng

Hán Việt
nữ nhi hồng

Nghĩa

  1. nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ