红 (hóng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hồng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đỏ; màu đỏ
- hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
- thuận lợi; thành công; thắng lợi; may mắn; được người trọng vọng
- đỏ; hồng; (tượng trưng cho cách mạng và giác ngộ cao)