Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
女
性
女性 (nǚxìng)
nǚxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nữ tính; gái
2
phụ nữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
女
nǚ
gái; nữ; con gái
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
Từ có chứa 女性
女性化
nǚxìnghuà
nữ tính hoá
nữ tính hóa; để nữ tính hóa
女性主义
nǚxìngzhǔyì
nữ tính chủ nghĩa
nữ quyền
女性厌恶
nǚxìngyànwù
nữ tính yếm ác
misogyny
女性贬抑
nǚxìngbiǎnyì
nữ tính biếm ức
misogyny