女生外向 (nǚshēngwàixiàng)
- Hán Việt
- nữ sinh ngoại hướng
Nghĩa
- một người phụ nữ được sinh ra để rời bỏ gia đình của mình (thành ngữ)
- trái tim người phụ nữ ở bên chồng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.