Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
女
继
承
人
女继承人 (nǚjìchéngrén)
nǚjìchéngrén
Hán Việt
nữ kế thừa nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người thừa kế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
女
nǚ
gái; nữ; con gái
继
jì
tiếp tục; kế; kế tục; nối tiếp; tiếp sau; sau đó
承
chéng
hứng; nhận; nhận; chịu trách nhiệm; thừa nhận
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường