Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承 (chéng)

chéng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tiền tố, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
thừa | chửng | tặng

Nghĩa

  1. hứng; nhận
  2. nhận; chịu trách nhiệm; thừa nhận
  3. được nhờ (lời nói khách sáo); mang ơn; đội ơn; hàm ơn
  4. kế thừa; nối tiếp; kế tục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 承