Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奶奶 (nǎinai)

nǎinai

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi nãi

Nghĩa

  1. bà nội
  2. bà (những người phụ nữ tầm tuổi với ông bà mình)
  3. tiểu thư; mợ chủ (cách xưng hô của người ở với con dâu của ông bà chủ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 奶奶