Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
老
奶
奶
老奶奶 (lǎonǎinai)
lǎonǎinai
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão nãi nãi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà cố nội
2
bà cụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
奶
nǎi
vú; sữa