Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奶
粉
奶粉 (nǎifěn)
nǎifěn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi phấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sữa bột; bột sữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奶
nǎi
vú; sữa
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)
Từ có chứa 奶粉
毒奶粉
dúnǎifěn
độc nãi phấn
sữa bột nhiễm độc; đề cập đến vụ bê bối năm 2008 của CHND Trung Hoa liên quan đến sữa bột bị pha trộn melamine 三聚氰胺
母乳化奶粉
mǔrǔ huà nǎifěn
mẫu nhũ hoá nãi phấn
sữa bột trẻ em