Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

母乳化奶粉 (mǔrǔ huà nǎifěn)

mǔrǔ huà nǎifěn

Hán Việt
mẫu nhũ hoá nãi phấn

Nghĩa

  1. sữa bột trẻ em

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ