奸宄奸宄 (jiānguǐ)jiānguǐTừ loạiPhó từ, 书Hán Việtgian quỹLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kẻ xấu; kẻ gian tà; kẻ bất lương; trộm cắp gian tà