Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
她
玛
她玛 (tāmǎ)
tāmǎ
Hán Việt
tha mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tamir (mẹ của Perez và Zerah)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
她
tā
nó; cô ấy; chị ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ); người (đại từ chỉ sự nhân cách hoá và đáng…
玛
mǎ
mã não