好奇好奇 (hàoqí)hàoqíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việthiếu kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiếu kỳ; tò mò; ham thích điều lạ; chuộng lạ