Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好奇 (hàoqí)

hàoqí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
hiếu kì

Nghĩa

  1. hiếu kỳ; tò mò; ham thích điều lạ; chuộng lạ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 好奇