Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

如何 (rúhé)

rúhé

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
như hà
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao, làm thế nào (hỏi cách làm, cách giải quyết vấn đề)
  2. làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao (hỏi tình hình hoặc ý kiến của người khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 如何